Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng IS7-4/NO/SO/SP
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng IP5A-4
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng IG5A-2~IG5A-2FB
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng iG5A-1
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng iC5-1
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng iE5-2
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng iE5-1
Giá: Liên hệ
Model: Các loại Key pad sử dụng cho biến tần LS
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng IS7-2N
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng IP5A-2N
Giá: Liên hệ
Model: Các model thuộc dòng IG5A-4, IG5A-4FB
Giá: Liên hệ
Model:
Giá: Liên hệ
Model:

GD200A - BIẾN TẦN ĐA NĂNG THẾ HỆ MỚI

Điều khiển Advanced Sensoless Vector và U/F Space Vector PWM; Điều khiển tốc độ chính xác đến ±0.2%, đáp ứng nhanh <20 ms; Ngõ vào: 8 digital, 1 high speed pulse, 3 analog. Ngõ ra: 2 relay, 1 digital, 1 high speed pulse, 2 analog; Tích hợp nhiều tính năng điều khiển các loại máy khác nhau; Tích hợp bộ lọc IEC 61800-3 C3, tích hợp bộ hãm động năng với công suất đến 30 kW; Tiêu chuẩn: EN 61800-3:2004, 2006/95/EC; Dải công suất: 3P, 220 VAC, 0.75 - 55 kW, 3P, 380 VAC, 1.5 - 500 kW

Biến tần CHV190 chuyên dụng cho cẩu trục

Công suất: 18.5~500KW; Vectorize V/F (SVPWM), Sensorless vector (SVC), Vector control with card PG (VC); Điện áp vào: AC 3 Pha 380V±15% ( 18.5~50KW); Tần số ngõ ra: 47~63Hz; Điện áp ngõ ra: 0~ Điện áp vào; Tần số ngõ ra: 0~400Hz

CHV160A- Biến tần chuyên cho cung cấp nước

Công suất: 5.5~132KW; V/F Control; Điện áp vào: AC 3 Pha 380V±15%; Điện áp ngõ ra: 0~ Điện áp vào; Tần số ngõ ra: 47~63 Hz; Tần số ngõ ra: 0~400 Hz

Biến tần IS7, IS7-4NO 2.2KW~375KW

Gồm các model: IS7-4NOF, IS7-4NOFD, IS7-4NO, IS7-4NOD, IS7-4NOW, IS7-4SP, IS7-4SPF, IS7-4SOD, IS7-4SODW, IS7-4SPF(EXPORT); Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất lớn: (2.2KW(3HP) 8A ~ 375KW(500HP) 877A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 400Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~400Hz, Giao tiếp (Yes/No) Built-in Dynamic braking transistor, Enclosed UL Type 12, EMC Filter, DC Reactor

Biến tần IP5A-4 LS 5.5KW~450KW

Gồm các model: IP5A-4NE, IP5A-4NO, IP5A-4NOL, IP5A-4O(NEW), IP5A-4OL(NEW); Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất lớn: (5.5kW(7.5HP) 12A, 7.5kW(10HP) 16A, 11kW(15HP) 24A, 15KW(20HP) 30A, 18.5KW(25HP) 39A, 22KW(30HP) 45A, 30KW(40HP) 61A, 37KW(50HP) 75A, 45KW(50HP)(60HP) 91A, 55KW(75HP), 75KW(100HP), 90KW(125HP), 110KW(150HP), 132KW(175HP), 160KW(215HP), 220KW(300HP), 280KW(350HP), 315KW(400HP), 375KW(500HP), 450KW(600HP)); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 120Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.01~120Hz, Giao tiếp (Yes/No) Sensorless vector control, RS485(LS Bus)- Specialized functions for Fan &pump

Biến tần IG5A-2, IG5A-2FB 0.4KW~22KW

Gồm các model: SV004IG5A-2, SV008IG5A-2, SV015IG5A-2, SV0221IG5A-2, SV037IG5A-2, SV040IG5A-2, SV055IG5A-2, SV075IG5A-2, SV110IG5A-2, SV150IG5A-2, SV185IG5A-2, SV220IG5A-2; Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất: (0.4kW(1/2HP) 2.5A~22KW(30HP) 88A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 400Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 200~230VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, Giao tiếp (Yes/No) Built-in brake unit, RS485(LS Bus/Modbus RTU)

Biến tần LS dòng iG5A-1 0.4kW, 0.75kW, 1.5kW

V/F, sensorless vector control, built-in brake unit, RS485 (LS Bus / Modbus RTU), nguồn điện 1 phase, 200~230VAC(+10%,-15%),50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, fixed keypad; Dùng cho động có có công suất 0.4kW(1/2HP) 2.5A, 0.75kW(1HP) 1A, 1.5kW(2HP) 8A; Gồm các model: SV004IG5A-1, SV008IG5A-1, SV015IG5A-1, SV004IG5A-1FB, SV008IG5A-1FB, SV015IG5A-1FB.

Biến tần iC5-1 LS 0.4kW, 0.75kW, 1.5kW, 2.2kW

Gồm các model: SV004iC5-1, SV008iC5-1, SV0015iC5-1, SV0022iC5-1, SV004iC5-1F, SV008iC5-1F, SV0015iC5-1F, SV0022iC5-1F; Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất: 0.4kW(1/2HP) 2.5A, 0.75kW(1HP) 5A, 1.5kW(2HP) 8A, 2.2kW(3HP) 12A; Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 400Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog: 0~10V / 4~20mA, Điều khiển V/F và sensorless vector, fixed keypad; Nguồn điện 1 phase, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%),0.1~400Hz, Giao tiếp Built-in EMC Filter, RS485(Tùy chọn)

Biến tần iE5-2 LS 0.1kW, 0.2kW, 0.4kW

Gồm các model: SV001IE5-2, SV002IE5-2, SV004IE5-2, SV001IE5-2C, SV002IE5-2C, SV004IE5-2C; Kích thước nhỏ gọn (68 x 128 x 85mm (2.7 x 5 x 3.3 inch)), dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất nhỏ: (0.1kW(1/8HP) 0.8A, 0.2kW(1/4HP) 1.6A, 0.4kW(1/2HP) 1.14A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 200Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz, Giao tiếp (Yes/No) Built-in RS485(Modbus RTU)

Biến tần iE5-1 LS 0.1kW, 0.2kW, 0.4kW

Gồm các model: SV001IE5-1, SV002IE5-1, SV004IE5-1, SV001IE5-1C, SV002IE5-1C, SV004IE5-1C; Kích thước nhỏ gọn (68 x 128 x 85mm (2.7 x 5 x 3.3 inch)), dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất nhỏ: (0.1kW(1/8HP) 0.8A, 0.2kW(1/4HP) 14A, 0.4kW(1/2HP) 2.5A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 200Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 1 phase, 200~230VAC(±10%), 50~60Hz(±5%), 0.1~200Hz, Giao tiếp (Yes/No) Built-in RS485(Modbus RTU)

Phụ kiện biến tần, Key pad

Gồm các loại: (LCD Key pad, Remote Cable(1m, 2m, 3m, 5m), MODBUS RTU, COPYUNIT, NEMA OPTION(1, 2))

Biến tần LS, IS7-2N 0.75KW~30KW

Gồm các model: IS7-2SP, IS7-2SPF, IS7-2NOD, IS7-2NOF,IS7-2NOFD, IS7-2NO, IS7-2NOW, IS7-2SO; Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất : (0.75kW(1HP) 4A, 1.5kW(2HP) 6A, 2.2kW(3HP) 8A, 3.7KW(5HP) 12A, 5.5KW(7.5HP) 16A, 7.5KW(10HP) 24A, 11KW(15HP) 30A, 15KW(20HP) 39A, 18.5KW(25HP)45A, 22KW(30HP) 61A, 30KW(40HP) 75A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0 ~ 400Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 200~230VAC, 50~60Hz, 0.1~200Hz, Giao tiếp (Yes/No) Built-in RS485(LS Bus/Modbus RTU)

Biến tần IP5A, IP5A-2N 0.75KW~30KW

Gồm các model: SV008IP5A-2NE, SV015IP5A-2NE, SV015IG5A-2, SV022IP5A-2NE, SV037IP5A-2NE, SV055IP5A-2NE, SV075IP5A-2NE, SV110IP5A-2NE, SV150IP5A-2N, SV185IP5A-2NE, SV220IP5A-2NE, SV300IP5A-2NE; Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất: (0.75kW(5A), 1.5KW(8A), 2.2kW(12A), 3.7KW(16A), 5.5KW(7.5HP) 24A, 7.5KW(10HP) 32A, 11KW(15HP) 46A, 15KW(20HP) 60A, 18.5KW(25HP) 74A, 22KW(22HP) 88A, 40KW(30HP) 115A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0.01 ~ 120Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 200~230VAC, 50~60Hz(±5%), 0.01~120z, Giao tiếp (Yes/No), RS485(LS Bus)

Biến tần IG5A-4, IG5A-4FB 0.4KW~18.5K

Gồm các model: SV004IG5A-4(4FB), SV008IG5A-4(4FB), SV015IG5A-4(4FB), SV0221IG5A-4(4FB), SV037IG5A-4(4FB), SV040IG5A-4(4FB), SV055IG5A-4(4FB), SV075IG5A-4(4FB), SV110IG5A-4(4FB), SV150IG5A-4(4FB), SV185IG5A-4(4FB), SV220IG5A-4(4FB); Kích thước nhỏ gọn, dễ sử dụng; Dùng cho các loại động cơ công suất: (0.4kW(1/2HP) 1.25A, 0.75kW(1HP) 2.5A, 1.5kW(2HP) 4A, 2.2KW(3HP) 6A, 3.7KW(5HP) 8A, 4KW(5.4HP) 9A, 5.5KW(7.5HP) 12A, 7.5KW(10HP) 16A, 11KW(15HP) 24A, 15KW(20HP) 30A, 18.5KW(25HP) 39A, 22KW(30HP) 45A); Tiết kiệm năng lượng, Điều chỉnh tần số từ 0.1 ~ 400Hz, Lựa chọn tín hiệu Input NPN/PNP, Tín hiệu Analog đầu ra: 0 ~ 10V, Điều khiển V/F, fixed LCD keypad; Nguồn điện 3 phase, 380~480VAC(+10%,-15%), 50~60Hz(±5%), 0.1~400Hz, Giao tiếp (Yes/No) Built-in brake unit, RS485(LS Bus/Modbus RTU)

Biến tần Danfoss Shihlin

Biến tần Danfoss Shihlin Biến tần Danfoss Shihlin Biến tần Danfoss Shihlin Biến tần Danfoss Shihlin Biến tần Danfoss Shihlin Biến tần Danfoss Shihlin Biến tần Danfoss Shihlin

Biến tần Danfoss Shihlin

Biến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss ShihlinBiến tần Danfoss Shihlin
lên đầu trang

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐẠI NGUYÊN

Máy phát điện DENYO, AKSA, ONIS VISA, KYO, ELEMAX

Biến tần LS, Biến tần Siemens, Biến tần Shihlin

Thiết bị điện siemens , Thiết bị điện LS Korea, Thiết bị điện Himel

Máy xây dựng, công cụ xây dựng
Phụ kiện tủ điện, thiết bị đóng cắt, MCB, MCCB, ACB, RCCB